Dashboard
—
Doanh Thu Tháng
—
Mục Tiêu
—
Tiến Độ
—
Còn Phải Đạt
—
Hôm Nay
—
—
Số Ly Tháng
—
—
Công Nợ
—
cần thu hồi
NV Hôm Nay
—
—
Doanh Thu 14 Ngày
Top Sản Phẩm
Công Nợ NV
Ca Hôm Nay
Nhập Bán Hàng
→ POS_TRANSACTIONS
Lịch Sử Bán Hàng
| Ngày | W | Sản Phẩm | SL | Doanh Thu | COGS |
|---|
Nhập Hàng
→ PURCHASE_LOG
Thêm Hàng Nhập Kho
Lịch Sử Nhập Hàng
| Ngày | W | ID | Tên | SL | ĐV | Đơn Giá | Thành Tiền | Quy Đổi | Nhà CC |
|---|
Sản Xuất Semi
→ PRODUCTION_LOG
Thêm Batch
Lịch Sử Sản Xuất
| Ngày | W | Semi_ID | Tên | SL | ĐV | Ghi Chú |
|---|
Nhập Huỷ Hàng
→ RAW/SEMI/FINAL_WASTE
Huỷ Raw Material
Lịch Sử Huỷ Raw
| Ngày | Raw_ID | Tên | SL | ĐV | Lý Do | Ghi Chú |
|---|
Điều Chỉnh Kho
→ INVENTORY_ADJUSTMENT
Thêm Điều Chỉnh
Lịch Sử Điều Chỉnh
| Ngày | Loại | ID | Tên | Điều Chỉnh | ĐV | Lý Do | Ghi Chú |
|---|
Kiểm Kê Tuần
→ WEEKLY_COUNT
📦 Nhập thực tế đếm được. Bỏ trống = không kiểm kỳ này.
📦 Raw Materials
🧪 Semi Products
🛍 Consumable
Lịch Sử Kiểm Kê Tuần
| Kỳ | Ngày Kiểm | ID | Tên | ĐV | Thực Tế |
|---|
Kiểm Kê Tháng
→ MONTHLY_COUNT
📅 Kiểm kê cuối tháng. Nhập số lượng thực tế.
📦 Raw Materials
🧪 Semi Products
🛍 Consumable
Lịch Sử Kiểm Kê Tháng
| Kỳ | ID | Tên | ĐV | Thực Tế |
|---|
Đối Chiếu Kiểm Kê
Variance = Thực tế đếm − Tồn hệ thống · Tham khảo
WEEKLY_VARIANCE(tồn HT không gồm điều chỉnh)
| Tuần | Ngày | Mã | Tên | ĐV | Tồn Đầu | Nhập | Đã Dùng | Huỷ | Tồn Cuối HT | Thực Tế Đếm | Variance | %Lệch | Ghi Chú |
|---|
Báo Cáo Chốt Sổ
Tồn đầu + Nhập − Dùng − Huỷ + Điều chỉnh = Tồn cuối · Variance = Thực tế − Hệ thống
📸 Mỗi tháng vào Kiểm Kê Tháng → bấm "Chốt Sổ Tháng". Dữ liệu chốt hiển thị ở đây. Tháng đã chốt được khóa sổ.
| Mã | Tên | ĐV | Tồn Đầu | Nhập | Dùng | Huỷ | Tồn Cuối HT | Thực Tế Đếm | Đ.Chỉnh | Tồn Cuối Thực | Variance | % Lệch | Trạng Thái |
|---|
BI Dashboard
Performance · COGS · Menu · Debt & Labor
Doanh Thu Tháng
—
Mục Tiêu
—
Tiến Độ
—
Còn Phải Đạt
—
Số Ly Tháng
—
PERFORMANCE
Trung Bình Đơn / Ngày
Cơ Cấu Doanh Thu
Doanh Thu & Thực Nhận
COGS & CHI PHÍ
Chi Phí (Nhập Tay)
Top 10 Sản Phẩm
Cơ Cấu Danh Mục
CÔNG NỢ
VOUCHER
NHÂN SỰ
Product Mix
Menu Engineering · Stars / Puzzles / Plowhorses / Dogs
Menu Engineering Matrix
Bubble size = revenue. Dashed lines = auto median. Override in Settings below.
★ Stars — Protect
🔷 Puzzles — Promote
🐴 Plowhorses — Reengineer
🐕 Dogs — Remove
Item-Level P&L
| # | Product | Quadrant | Volume | Price | COGS/Cup | Margin | Margin % | Contribution | Action |
|---|
Pareto 80/20
Attach Rate (Food)
Current Rate
—
Bills with Food
Target
25%
chuẩn specialty café
Revenue Upside
—
if reach 25%
Override Median (optional)
Leave blank = auto from real data. Enter number = manual override.
Chấm Công & Lương
Báo cáo từ Shift Log · chỉ đọc
Tổng Giờ Công
—
Tổng Quỹ Lương
—
Số Nhân Viên
—
Giờ TB / Người
—
Giờ Công Theo Nhân Viên
Tỷ Trọng Quỹ Lương
Tổng Hợp Theo Nhân Viên
Chi Tiết Chấm Công▼ Hiện
Khách Hàng Thân Thiết
→ CUSTOMER (Daily Sale Report)
Thêm Khách Hàng
Danh Sách Khách Hàng
| Mã | Tên | SĐT | Hạng | Điểm | Chi Tiêu | Trạng Thái |
|---|
Công Nợ
Đọc từ Daily Sale Report → xuất sang DEBT_LOG
Ghi Nhận Công Nợ
Tổng Chưa Trả
—
Đã Thanh Toán
—
Còn Cần Trả
—
Lịch Sử Công Nợ
| Ngày | Người | Loại | Số Tiền | Ghi Chú |
|---|
Tạo Mặt Hàng
Tạo Raw / Semi / Com / Final · ghi MASTER (+ UNIT_CONVERT / RECIPE)
Lịch Sử
Tất cả giao dịch
Nhật Ký
Cài Đặt
GAS · Config
Kết Nối Google Apps Script
Vùng Nguy Hiểm